Những bệnh viện đã “bẻ cong đường cong” mổ đẻ: Khi tài chính, văn hoá và quản trị thực sự tạo ra khác biệt
26/11/25
![]() |
| Trong khi số ca sinh mổ ở các bà mẹ lần đầu sinh con tăng lên trên khắp nước Mỹ trong những năm gần đây, Bệnh viện đa khoa Rochester ở New York lại giảm đáng kể. Ảnh: Lauren Petracca |
Cuộc khủng hoảng âm thầm trong sản khoa Mỹ
Năm 2019, khi bác sĩ Elizabeth Bostock tiếp quản khoa sản tại Bệnh viện Rochester General (New York), bà đối diện một thống kê gây báo động: 40% các ca sinh của sản phụ khoẻ mạnh, sinh con đầu lòng, kết thúc trong phòng mổ. Con số này cao gần gấp đôi khuyến nghị 24% của chính phủ Mỹ.
Trong nhiều trường hợp, mổ đẻ cứu sống mẹ và bé. Nhưng lạm dụng lại mở ra hàng loạt rủi ro: hồi phục kéo dài, tăng nguy cơ biến chứng ở lần mang thai sau, thậm chí đe dọa tính mạng người mẹ. Bác sĩ Bostock nói: “Những tai biến tồi tệ nhất trong sự nghiệp của tôi – xuất huyết, nhiễm trùng huyết – đều liên quan đến mổ đẻ. Phẫu thuật bụng luôn mang rủi ro nội tại.”
Tuy nhiên, Rochester General đã đảo chiều xu hướng. Thông qua chuỗi cải cách quản trị, từ năm 2021 đến nay tỷ lệ mổ đẻ tại đây giảm liên tục, chạm mốc 25%, mức cải thiện vượt trội so với mặt bằng quốc gia, theo phân tích dữ liệu của Leapfrog Group.
Trong khi nhiều bệnh viện xem tỷ lệ mổ cao là “định mệnh” do sản phụ lớn tuổi hoặc béo phì nhiều hơn, câu chuyện của Rochester cho thấy ngược lại: quyết tâm tổ chức lại hệ thống có thể tạo ra thay đổi thực chất.
Rebecca Clark, giáo sư điều dưỡng tại Đại học Pennsylvania, nhận định: “Bất kỳ bệnh viện nào cũng có thể làm được, nếu dám đối diện vấn đề.”
Khi văn hóa bệnh viện, thu nhập và ‘thị hiếu thời gian’ của bác sĩ xoay chuyển quyết định y khoa
Một nghiên cứu của chính giáo sư Clark năm 2021 đặt ra điểm then chốt: đặc điểm cơ sở vật chất – lớn nhỏ, đô thị hay nông thôn – không liên quan đến tỷ lệ mổ. Ngược lại, hai yếu tố có ảnh hưởng rõ rệt:
1. Cơ chế chi trả: Hầu hết bệnh viện và bác sĩ nhận về nhiều tiền hơn khi thực hiện mổ đẻ: thanh toán bảo hiểm cho một ca mổ trung bình là 17.000 USD, so với hơn 11.000 USD với sinh thường. Khi các hãng bảo hiểm áp dụng mức chi trả ngang nhau, tỷ lệ mổ giảm.
Bác sĩ Paul Cabral, thuộc nhóm của Bostock, thừa nhận tác động này rất thật. Trước đây ông từng nghĩ: “Ca trực sắp hết, sản phụ chưa sinh. Nếu tôi về, người nhận ca sau sẽ hưởng thù lao cao hơn.” Ông nói, khi cơ chế thanh toán thay đổi, tâm lý đó biến mất.
2. “Hệ quy chiếu tâm lý” về sinh nở: Trong gần 10 năm, bác sĩ Emily White VanGompel thuộc Đại học Illinois Chicago khảo sát thái độ bác sĩ – điều dưỡng sản khoa và kết luận: bệnh viện nào nhân viên có quan điểm tiêu cực, sợ hãi sinh thường thì tỷ lệ mổ cao hơn.
Bác sĩ Moeun Son thuộc Weill Cornell Medicine bổ sung: “Chúng ta cần thừa nhận rằng quyết định y khoa không hoàn toàn khách quan.”
Nghiên cứu của Son năm 2020 về 115.000 ca sinh thường đặt thêm một mảnh ghép thú vị: C-sections tập trung vào đầu buổi tối, thay vì phân bố đều. Điều này cho thấy một thực tế tế nhị: Một số bác sĩ muốn tránh ca sinh nửa đêm.
Trong khi một số lãnh đạo bệnh viện khẳng định tỷ lệ mổ cao là “không tránh khỏi” do sản phụ rủi ro cao hơn, các trường hợp như Franciscan Health Olympia Fields (Illinois) chứng minh điều ngược lại. Bệnh viện này đã giảm 1/3 tỷ lệ mổ, xuống 20%, nhờ các biện pháp rất “bình dân”: công khai so sánh tỷ lệ mổ giữa bác sĩ và treo biển “first little lamb” (trú trọng kiên nhẫn hơn với sản phụ sinh con đầu).
Quản lý bệnh nhân Joan Culver nói: “Kết quả nhanh đến mức tôi bất ngờ.”
Mô hình Rochester: Khi chính sách trả lương, hộ sinh và đào tạo tái định hình toàn bộ hệ thống
Rochester General nằm trong hệ thống Rochester Regional Health gồm năm bệnh viện, trong đó ba cơ sở đã giảm mạnh tỷ lệ mổ từ 2021. Rochester General – bệnh viện lớn nhất với 1.800 ca sinh/năm – là nơi thay đổi rõ nhất.
- Không còn trả thêm tiền cho ca mổ: Bắt đầu từ trước khi Bostock nhậm chức, hệ thống đã bãi bỏ cơ chế thưởng cho bác sĩ mổ. Tới năm 2020, chính sách áp dụng cho toàn bộ các cơ sở. Động lực kinh tế thúc đẩy phẫu thuật bị xóa bỏ.
- Tự động đưa sản phụ ít rủi ro cho hộ sinh chăm sóc: Từ năm 2021, bệnh viện chuyển sản phụ ít rủi ro sang đội hộ sinh. Đến năm 2023, họ lập hẳn khoa hộ sinh tách biệt, trao quyền tự chủ cao hơn. Sự thay đổi này rất quan trọng: hộ sinh có xu hướng kiên nhẫn hơn, sử dụng kỹ thuật hỗ trợ sinh thường tốt hơn.
- Đào tạo lại điều dưỡng bằng “Spinning Babies”: Bostock triển khai chương trình đào tạo về tư thế chuyển dạ – kỹ thuật được chứng minh giúp giảm khả năng mổ. Tại trạm điều dưỡng giờ đây luôn có cuốn sổ hướng dẫn đầy các tư thế như Flying Cowgirl, Dip the Hip. Bác sĩ trẻ Alex Randall kể: “Tôi từng nhìn hộ sinh xoay tư thế bệnh nhân, và chỉ 30 phút sau em bé chào đời.”
- Xem xét từng ca mổ hằng tháng: Bác sĩ Fran Haydanek – giám đốc y khoa khoa sản – dành 6 giờ/tháng xem lại từng ca mổ để tìm mẫu số chung. Năm ngoái bà nhận thấy 6 sản phụ yêu cầu mổ sau khi trải qua chuyển dạ do kích sinh – điều cho thấy họ thừa kỳ vọng rằng sinh nở phải diễn ra “nhanh chóng”.
Từ đó, bệnh viện triển khai hai thay đổi mới:
- Đưa bóng vào cổ tử cung hai ngày trước khi kích sinh để rút ngắn thời gian nằm viện.
- Mở lớp giáo dục trước sinh: “Hãy chuẩn bị cho 3 ngày chuyển dạ”, y tá Kerry Snyder-Torres nói với sản phụ.
Sự kiên nhẫn ấy được minh chứng bằng câu chuyện của Taylor Moore, 20 tuổi, sinh con đầu lòng vào tháng 6. Dưới ánh đèn vàng dịu và dây đèn trang trí, cô được xoay tư thế liên tục. Đến 3 giờ chiều, con trai cô chào đời với mái tóc đen dày. Cô nói: “Họ cho tôi đủ thời gian tôi cần.”
Khi chính sách công và thị trường cùng thúc đẩy thay đổi
Không chỉ các bệnh viện tự thân cải tổ, Medicaid New York cũng bắt đầu thưởng tài chính cho các cơ sở đạt tiến triển hướng về mục tiêu 18% tỷ lệ mổ ở sản phụ khỏe mạnh, sinh con đầu. Khoản thưởng đã lên tới 40 triệu USD, và các bệnh viện phục vụ nhiều bệnh nhân Medicaid đã ghi nhận giảm 1 điểm phần trăm.
Tại Rochester, tỷ lệ mổ từ năm 2021–2024 giảm đều nhưng đầu năm 2025 có tăng nhẹ. Haydanek nói điều này “bình thường trong tiến trình dài hạn”, nhưng bà tiếp tục rà soát để điều chỉnh chính sách.
Điều quan trọng hơn: Rochester không đặt mục tiêu phải đạt tỷ lệ nào. “Một mục tiêu cứng có thể khiến bác sĩ không mổ khi cần mổ”, Haydanek nói – bài học mà Anh quốc từng đối mặt khi áp dụng chỉ tiêu bắt buộc và phải rút lại.
Trong bối cảnh ngành sản khoa Mỹ bị chi phối bởi yếu tố pháp lý, chi phí bảo hiểm, áp lực thời gian và thiếu nhân lực, những câu chuyện thành công như Rochester hay Olympia Fields cho thấy một thực tế đáng chú ý: Khi cơ chế tài chính, văn hoá lâm sàng và đào tạo được căn chỉnh lại, tỷ lệ mổ đẻ – từng được xem là “không thể cứu vãn” – thực ra có thể thay đổi mạnh mẽ.
Ở cấp độ quản trị bệnh viện, bài học này đặc biệt hữu ích cho các CEO y tế và nhà hoạch định chính sách:
- Minh bạch dữ liệu.
- Loại bỏ động lực sai lệch.
- Trao quyền cho hộ sinh.
- Chuẩn hóa quy trình.
- Quan trọng nhất, xây dựng văn hóa kiên nhẫn.
Tất cả những điều đó, xét cho cùng, rẻ hơn rất nhiều so với một ca phẫu thuật không cần thiết và an toàn hơn rất nhiều cho hàng triệu bà mẹ.
shared via nytimes,



