Giỏ hàng

NYPD và tham vọng giám sát toàn diện: Khi dữ liệu trở thành công cụ kiểm soát

 
Cái nhìn từ bên trong hệ thống pháp lý New York
 
Tác giả của bài viết từng điều hành một văn phòng biện hộ công tại Brooklyn, nơi chuyên theo dõi việc Sở Cảnh sát New York (NYPD) sử dụng khoa học và công nghệ trong quá trình điều tra. Sau hơn một thập kỷ quan sát những nghiệp vụ cảnh sát truyền thống, ông cho rằng mình quen với việc cơ quan này thu thập thông tin cá nhân của những người bị tình nghi phạm tội. Tuy nhiên, sự phát triển công nghệ gần đây đưa hoạt động này lên một cấp độ hoàn toàn mới: xây dựng những kho dữ liệu khổng lồ, ẩn giấu, bao trùm toàn bộ dân cư thành phố mà không có ranh giới rõ ràng về cách thức sử dụng.
 
Điều khiến ông lo ngại nhất là xu hướng này không chỉ dừng lại ở New York mà còn lan rộng ra nhiều thành phố khác trên khắp nước Mỹ. Nó đe dọa trực tiếp đến thứ mà thẩm phán Tối cao Pháp viện Louis Brandeis từng gọi là quyền quý giá nhất của con người: “quyền được để yên”.
 
Chi phí khổng lồ cho một cỗ máy giám sát
 
Trong hơn một thập kỷ qua, NYPD chi hơn 3 tỷ USD để xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu toàn diện. Thông tin thu thập bao gồm nơi cư trú, những người từng tiếp xúc, những cuộc trò chuyện, thậm chí cả suy nghĩ và niềm tin cá nhân. Khác với các phương pháp giám sát truyền thống, công cụ kỹ thuật số hiện đại cho phép cơ quan thực thi pháp luật tiến hành theo dõi liên tục, ở quy mô phổ quát, mà gần như không cần xin phép, không chịu sự giám sát và không phải lên kế hoạch trước.
 
Kết quả của quá trình này tạo ra một dạng “cỗ máy thời gian kỹ thuật số”: không chỉ lưu giữ vĩnh viễn quá khứ của mỗi cá nhân, mà còn có khả năng dự đoán tương lai của họ.
 
Dấu vết của giám sát trong đời sống hàng ngày
 
Trong nhiều năm qua, báo chí liên tục phanh phui các hoạt động giám sát của NYPD. Từ việc theo dõi biểu tình ôn hòa, kiểm soát các buổi hòa nhạc hip-hop cho tới giám sát thanh thiếu niên trong thành phố, tất cả đều được biện minh bằng khẩu hiệu “ngăn chặn tội phạm trước khi xảy ra”.
 
Nếu bạn thường xuyên lái xe, các thuật toán của cảnh sát có thể dự đoán chính xác khung giờ bạn về nhà vào một ngày thứ Tư bất kỳ, cũng như lộ trình bạn sẽ chọn. Hệ thống máy tính của thành phố lặng lẽ lưu giữ toàn bộ thông tin đó để sẵn sàng sử dụng trong tương lai. Một kịch bản giống hệt bộ phim “Minority Report” trở thành hiện thực.
 
Hậu quả là quyền công dân cơ bản của nhiều người dân dần bị xói mòn.
Khi dữ liệu trở thành nhãn mác
 
Một thực tế nhức nhối: chỉ cần phù hợp với một số đặc điểm nhân khẩu hoặc hồ sơ công khai, người dân có thể phải đối mặt với sự tương tác thường xuyên với cảnh sát. Điều này kéo theo nguy cơ mất tài sản, mất việc làm, thậm chí ảnh hưởng đến cơ hội học tập và nhà ở.
 
Ví dụ, một thiếu niên sống trong khu nhà công cộng Marcy Houses tại Brooklyn chỉ vì nơi cư trú, những bức ảnh chụp cùng bạn học hoặc sử dụng một số hashtag, có thể bị đưa vào cơ sở dữ liệu băng đảng của NYPD. Hiện cơ sở dữ liệu này chứa hơn 13.000 người, trong đó 99% là người da màu.
 
Đội ngũ phân tích mạng xã hội của NYPD có thể giám sát toàn bộ hoạt động trực tuyến của em, bao gồm các mối quan hệ và nội dung chia sẻ. Thậm chí, em có thể bị tiếp cận bởi các sĩ quan chìm giả dạng thanh thiếu niên khác trên mạng xã hội.
 
Ngay cả khi không có bằng chứng phạm tội, chỉ riêng việc xuất hiện trong cơ sở dữ liệu cũng đồng nghĩa với việc bị giám sát ở mức độ trước đây chỉ áp dụng cho tội phạm có tổ chức.
 
Cái giá của sự giám sát vô hình
 
Một khi bị “đánh dấu”, thanh thiếu niên này có thể bị cảnh sát dừng xe hoặc kiểm tra thường xuyên. Những lỗi nhỏ nhặt vốn chỉ bị nhắc nhở hoặc xử phạt nhẹ có thể biến thành những buổi thẩm vấn kéo dài nhiều giờ về bạn bè, khu phố và cộng đồng của cậu.
 
Bị đưa về đồn đồng nghĩa với việc điện thoại di động có thể bị tịch thu. Năm 2024, NYPD công khai cho biết đã tịch thu và giữ lại hơn 24.000 chiếc điện thoại.
 
Câu hỏi đặt ra: nếu biết con trai có nguy cơ bị dán nhãn “thành viên băng đảng” chỉ vì bạn bè ở trường, liệu các bậc phụ huynh có muốn chuyển con sang một ngôi trường khác? Nếu nhận thấy cảnh sát có thể theo dõi sự hiện diện của bạn trong một cuộc biểu tình tại Washington Square Park và sau đó lần ra địa chỉ nhà riêng, liệu bạn có còn muốn tham gia?
 
Tình huống này gieo rắc tâm lý bất an trong cộng đồng, nhất là với trẻ em. Chúng lớn lên trong nỗi lo bị giám sát, bị gọi tên trên phố, bị hỏi những câu liên quan đến gia đình và học tập. Sự hoài nghi lan truyền như một loại dịch bệnh, làm xói mòn niềm tin xã hội.
 
Vòng lặp dữ liệu không hồi kết
 
Thông tin thu thập từ những lần chặn hỏi, từ điện thoại bị tịch thu hay từ chính lời khai của trẻ em, đều được bổ sung vào hệ thống cơ sở dữ liệu. Quá trình đó nuôi dưỡng một vòng lặp giám sát vô tận.
 
Ngay cả những người cho rằng giám sát diện rộng là cần thiết để phòng ngừa tội phạm, cũng không thể chắc chắn dữ liệu này sẽ được sử dụng như thế nào trong tương lai. Không có cơ chế giám sát độc lập, cũng không có quy định bảo vệ người dân trước những kịch bản lạm dụng.
 
Một ví dụ đáng lo ngại: hiện nay, phá thai hợp pháp tại New York, nhưng nhiều bang khác cấm hoặc xem xét hình sự hóa việc đi ra ngoài bang để phá thai. Nếu liên bang yêu cầu truy cập dữ liệu từ NYPD, hệ thống có thể ngay lập tức nhận diện xe và người từng đến thăm các cơ sở như Planned Parenthood. Hồ sơ chi tiết của từng cá nhân có thể được lập chỉ trong tích tắc, bao gồm thói quen đi lại, mạng xã hội, niềm tin cá nhân. Từ đó, danh sách giám sát có thể hình thành, kéo theo những đợt thẩm vấn, kiểm tra, tịch thu tài sản.
 
Điều tưởng chừng xa vời hôm nay hoàn toàn có thể thành hiện thực vào ngày mai.
 
Nguy cơ từ một “kho dữ liệu hợp nhất”
 
Trong khi phụ huynh thường dặn con cái cẩn trọng với dấu vết trực tuyến vì có thể ảnh hưởng đến tương lai nghề nghiệp, mối đe dọa từ một kho dữ liệu hợp nhất của cả đời sống vật lý lẫn kỹ thuật số còn khủng khiếp hơn nhiều. Đặc biệt khi nó nằm trong tay một tổ chức có quyền bắt giữ, giam cầm, trục xuất, thậm chí tước đi mạng sống.
 
NYPD thừa nhận đang sử dụng hàng chục hệ thống thu thập dữ liệu. Tất cả đều được đưa vào Domain Awareness System, nơi có thể lưu giữ trong nhiều năm và dự đoán hành vi tương lai.
 
Đáng lo ngại, khoảng 90% công nghệ mà NYPD triển khai không yêu cầu lệnh tòa. Phần lớn dữ liệu sẽ không bao giờ được xem xét bởi bất kỳ cơ quan tư pháp nào, cũng không thể truy cập công khai.
 
Xu hướng lan rộng khắp nước Mỹ
 
Trong thập kỷ qua, nhiều sở cảnh sát trên toàn quốc học theo New York. Từ các thành phố lớn như New Orleans, San Francisco, cho đến thị trấn nhỏ như Austell, Georgia (dân số khoảng 8.000), đều xây dựng cơ sở dữ liệu hợp nhất kết nối camera giám sát, hệ thống nhận dạng biển số xe và hồ sơ cảnh sát.
 
Sự chuyển biến đáng kể xảy ra từ đầu nhiệm kỳ hai của Tổng thống Donald Trump. Chính phủ liên bang bắt đầu phá bỏ các rào cản giữa kho dữ liệu của IRS, SSA, CMS và Bộ Cựu chiến binh. Việc hợp nhất này khiến an ninh dữ liệu suy yếu, đồng thời cho phép tái dựng đời sống riêng tư của người dân chỉ trong vài giây, gần như không có quy định kiểm soát.
 
Tháng Ba năm nay, Trump ký sắc lệnh yêu cầu tất cả cơ quan liên bang loại bỏ ranh giới giữa các hệ thống dữ liệu.
 
Sự tham gia của các tập đoàn công nghệ
 
Chính phủ mở rộng hợp đồng với Palantir, công ty công nghệ giám sát nổi tiếng do tỷ phú Peter Thiel đồng sáng lập. Thậm chí, Bưu điện Mỹ cũng được cho là đã hợp tác với Bộ An ninh Nội địa để theo dõi người nhập cư không giấy tờ. Các sở cảnh sát bang và địa phương cũng tham gia.
 
Tin tức này khiến dư luận rúng động. Nhiều người dân, như mẹ của tác giả – 73 tuổi – hỏi liệu có nên dùng VPN để bảo vệ bản thân. Nhưng theo ông, những biện pháp cá nhân như VPN, thay đổi cài đặt bảo mật hay dùng ứng dụng mã hóa chỉ có tác dụng hạn chế. Chúng không thể xóa được hàng tỷ bản ghi đã nằm trong kho dữ liệu khổng lồ.
 
Lời kêu gọi lập pháp
 
Biện pháp duy nhất để ngăn chặn xu hướng này là thông qua luật pháp. Gần một nửa bang ở Mỹ đã ban hành luật bảo mật dữ liệu, nhưng tất cả đều có ngoại lệ dành cho thực thi pháp luật và an ninh quốc gia.
 
Do đó, nước Mỹ cần khẩn trương xây dựng những hàng rào pháp lý về thời điểm, cách thức và phạm vi mà các cơ quan chính phủ được phép thu thập, lưu giữ và sử dụng dữ liệu cá nhân. Trong một nền văn hóa đề cao tự do cá nhân và quyền sở hữu, không gì “Mỹ” hơn một đạo luật khẳng định mỗi người dân là chủ sở hữu thông tin của chính mình.
 
Nếu Quốc hội tiếp tục chậm trễ, rào chắn duy nhất ngăn chặn việc biến dữ liệu thành vũ khí chỉ còn lại ở sự tôn trọng của giới lãnh đạo đối với các giá trị tự do và dân chủ. Nhưng qua những gì chính quyền Trump thể hiện, bức tường này có vẻ rất mong manh.
 
shared via nytimes, 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên