Đánh giá lớn về cần sa y tế cho thấy lợi ích hạn chế so với kỳ vọng
16/12/25
Trong nỗ lực điều trị đau mạn tính, lo âu hay rối loạn giấc ngủ, hàng triệu người Mỹ đã và đang tìm đến cần sa y tế. Với việc cần sa được hợp pháp hóa cho mục đích y tế tại 40 bang, loại chất này ngày càng được xã hội chấp nhận rộng rãi, trở thành một phần quen thuộc trong đời sống chăm sóc sức khỏe cá nhân. Tuy nhiên, một tổng quan khoa học mới đây cho thấy khoảng cách đáng kể giữa những gì công chúng tin rằng cần sa có thể mang lại và những gì bằng chứng y học chất lượng cao thực sự chứng minh.
Theo một bài nghiên cứu công bố trên tạp chí y khoa JAMA, các nhà nghiên cứu đã phân tích hơn 2.500 thử nghiệm lâm sàng, hướng dẫn điều trị và khảo sát được thực hiện trong vòng 15 năm, chủ yếu tại Mỹ và Canada. Kết luận chính của nghiên cứu là: với phần lớn các mục đích y tế mà người dân đang sử dụng cần sa, bằng chứng khoa học hiện tại hoặc yếu, hoặc không đủ thuyết phục. Đáng chú ý, gần 30% bệnh nhân sử dụng cần sa với lý do y tế đáp ứng tiêu chí của rối loạn sử dụng cần sa – một dạng nghiện.
Bác sĩ Michael Hsu, chuyên gia tâm thần học về nghiện tại Đại học California, Los Angeles, tác giả chính của bài nghiên cứu, nhận định: “Bằng chứng hiện nay không ủng hộ việc sử dụng cần sa hoặc các hợp chất từ cần sa cho đa số chỉ định mà mọi người đang dùng.”
Cần sa y tế và thuốc cannabinoid: Hai khái niệm khác nhau
Trong nghiên cứu, nhóm tác giả phân biệt rõ giữa “cần sa y tế” được bán tại các cửa hàng chuyên biệt và các thuốc cannabinoid đạt chuẩn dược phẩm đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) phê duyệt. Những thuốc như Marinol, Syndros hay Cesamet – chứa THC liều thấp hoặc CBD – đã cho thấy hiệu quả rõ ràng trong việc giảm buồn nôn do hóa trị, kích thích ăn uống ở bệnh nhân HIV/AIDS, và điều trị một số dạng động kinh ở trẻ em.
Ngược lại, các sản phẩm cần sa bán tại cửa hàng chuyên biệt thường không có tiêu chuẩn thống nhất về liều lượng, độ tinh khiết hay thành phần. Trên thực tế, thuật ngữ “cần sa y tế” chủ yếu phản ánh mục đích sử dụng của người tiêu dùng hơn là đặc tính dược lý khác biệt so với cần sa giải trí.
Bác sĩ cũng thiếu tự tin về kiến thức cần sa
Một phát hiện đáng chú ý khác là sự thiếu hụt kiến thức ngay trong giới y khoa. Nghiên cứu dẫn lại một tổng quan năm 2021 cho thấy chỉ 33% bác sĩ trên toàn cầu tự tin rằng họ hiểu đầy đủ về cần sa y tế, trong khi 86% thừa nhận cần được đào tạo thêm.
Điều này góp phần tạo ra một thực trạng nghịch lý: cần sa ngày càng phổ biến trong điều trị tự phát của bệnh nhân, trong khi hệ thống y tế chính thống lại chưa có đủ dữ liệu và hướng dẫn rõ ràng để tư vấn hoặc giám sát việc sử dụng.
Giảm đau: Lĩnh vực được kỳ vọng nhiều nhất nhưng bằng chứng yếu
Đau là lý do phổ biến hàng đầu khiến bệnh nhân tìm đến cần sa y tế. Tuy nhiên, tổng quan cho thấy không có bằng chứng nào chứng minh cần sa có hiệu quả trong điều trị đau cấp tính. Đối với đau do ung thư, hướng dẫn năm 2024 của Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Mỹ kết luận rằng chưa có đủ bằng chứng để khuyến nghị sử dụng hoặc không sử dụng cần sa.
Với đau mạn tính không do ung thư, kết quả có phần phức tạp hơn. Một số phân tích cho thấy các chế phẩm có tỷ lệ THC cao hơn CBD có thể giúp giảm đau ở mức độ nhất định, nhưng không cải thiện khả năng vận động hay chức năng sinh hoạt. Nhiều hiệp hội y khoa vì vậy khuyến cáo không nên dùng cần sa như liệu pháp hàng đầu, đồng thời cảnh báo về rủi ro hô hấp khi sử dụng dạng hít.
Giấc ngủ và nghịch lý “hiệu quả cảm nhận”
Mất ngủ là một trong những lý do phổ biến khác khiến người dùng tìm đến cần sa. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng về giấc ngủ cũng cho kết quả yếu hoặc không nhất quán, khiến các tổ chức y học giấc ngủ không thể đưa ra khuyến nghị mạnh mẽ.
Nhiều người dùng hằng ngày khẳng định cần sa giúp họ ngủ ngon hơn, và việc mất ngủ khi ngừng sử dụng là bằng chứng cho hiệu quả của nó. Nhưng theo giáo sư Ryan Vandrey tại Đại học Johns Hopkins, hiện tượng này có thể phản ánh triệu chứng cai cần sa.
Ông nói: “Nếu họ ngừng sử dụng trong khoảng một tháng, giấc ngủ có thể cải thiện. Nhưng đa số không vượt qua được vài ngày mất ngủ, và tự thuyết phục rằng cần sa là thứ duy nhất giúp họ ngủ.”
Lo âu, PTSD và rủi ro tâm thần
Đối với điều trị lo âu, bằng chứng tiếp tục cho thấy kết quả trái chiều. Một thử nghiệm trên 80 cựu binh mắc PTSD (Rối loạn căng thẳng sau sang chấn) không ghi nhận sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm dùng cần sa với liều THC khác nhau và nhóm dùng giả dược.
Trong khi đó, CBD dạng uống cho thấy khả năng giảm lo âu rõ rệt hơn trong một phân tích năm 2024. Tuy nhiên, các hiệp hội chuyên môn cảnh báo rằng việc dùng cần sa để điều trị rối loạn tâm thần có thể làm trầm trọng thêm hoặc khởi phát các vấn đề nghiêm trọng như loạn thần hoặc ý tưởng tự sát.
Bệnh Parkinson, glaucoma, viêm khớp dạng thấp và nhiều bệnh lý khác cũng thường được người bệnh tự điều trị bằng cần sa. Nhưng theo nhóm nghiên cứu, hiện không có đủ bằng chứng để khẳng định hiệu quả của cần sa hoặc cannabinoid trong các trường hợp này.
Rối loạn sử dụng cần sa và độ mạnh ngày càng tăng
Một trong những động lực chính thúc đẩy nghiên cứu là tỷ lệ ngày càng tăng của rối loạn sử dụng cần sa. Một phân tích năm 2024 cho thấy 29% người dùng cần sa y tế có triệu chứng của rối loạn này. Một nghiên cứu khác công bố trên JAMA Psychiatry cho thấy tỷ lệ này lên tới 34%, thậm chí cao hơn ở nhóm sử dụng với mục đích y tế so với giải trí.
Trong những năm gần đây, các sản phẩm cần sa ngày càng mạnh hơn, làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc. Điều này, theo các tác giả, càng nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về giáo dục và thông tin chính xác cho cả bác sĩ lẫn bệnh nhân.
Khoảng trống quản lý và chất lượng sản phẩm
Ở cấp liên bang, cần sa vẫn được xếp cùng nhóm với heroin và LSD, dù Bộ Tư pháp Mỹ đã đề xuất nới lỏng phân loại trong năm 2024. Việc quản lý cần sa tại cửa hàng chuyên biệt hiện do từng bang đảm nhiệm, với tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, ghi nhãn và xét nghiệm rất khác nhau, thậm chí thực thi lỏng lẻo.
Do đó, các sản phẩm cần sa vẫn có nguy cơ nhiễm nấm mốc, thuốc trừ sâu hoặc kim loại nặng. Ngay cả những người tiêu dùng thận trọng cũng có thể không nhận được sản phẩm như kỳ vọng, bác sĩ Hsu cảnh báo.
Trước hàng loạt rủi ro tiềm ẩn, nhóm tác giả kêu gọi bác sĩ cần sàng lọc kỹ việc sử dụng cần sa của bệnh nhân, theo dõi tương tác thuốc và tác dụng phụ, đồng thời thúc đẩy các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt để xác định liều lượng và chỉ định an toàn.
Tuy nhiên, theo giáo sư Vandrey, động lực kinh doanh cho những nghiên cứu như vậy là rất thấp: “Không có lý do thương mại nào để một công ty chi 20 triệu USD cho thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, khi họ vẫn có thể bán sản phẩm mà không cần làm điều đó.”
shared via nytimes,



