Uống thuốc chống trầm cảm bao lâu là đủ?
16/12/25
![]() | |
| Ảnh: Vartika Sharma |
Nhưng gần đây, ở tuổi 69, bà Isaacson bắt đầu tự hỏi liệu mình có nên tiếp tục dùng thuốc chống trầm cảm đến hết đời hay không.
Loại thuốc bà dùng thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin–norepinephrine (SNRI), vốn được biết có thể làm tăng huyết áp. Bà cũng ngày càng lo lắng trước làn sóng chỉ trích mới nhắm vào thuốc tâm thần, tập trung vào tác dụng phụ kéo dài và các triệu chứng cai thuốc khó kiểm soát.
Bà nói: “Ban đầu, mọi thứ chỉ đơn giản là ‘cứ uống đi, chưa cần lo lắng’. Nhưng theo thời gian, câu chuyện dần trở thành ‘mọi thứ có vẻ phức tạp hơn ta tưởng’. Điều đó khiến tôi bất an.”
Thuốc chống trầm cảm hiện là một trong những nhóm thuốc được kê đơn nhiều nhất tại Mỹ. Hàng triệu người dùng chúng trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm. Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ: dù đã được sử dụng rộng rãi từ thập niên 1980 – Prozac được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) phê duyệt năm 1987 – dữ liệu về việc sử dụng lâu dài lại rất hạn chế.
Phần lớn thuốc chống trầm cảm được phê duyệt dựa trên các thử nghiệm chỉ kéo dài vài tháng. Các nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên hiếm khi vượt quá hai năm. Hướng dẫn lâm sàng hiện nay cũng không nêu rõ thời gian tối ưu mà bệnh nhân nên tiếp tục dùng thuốc.
Khoảng trống dữ liệu này khiến nhiều người bối rối: khi nào nên dừng thuốc, và liệu có nên dừng hay không?
Quyết định cá nhân nhưng không nên đơn độc
Theo các bác sĩ tâm thần, đây là quyết định cần được đưa ra cùng bác sĩ điều trị, dựa trên nhiều yếu tố: mức độ triệu chứng, chẩn đoán, hiệu quả của thuốc, tác dụng phụ và tiền sử bệnh lý.
Tuy nhiên, trên thực tế, những cuộc trao đổi này thường không diễn ra đầy đủ, theo ông Awais Aftab, bác sĩ tâm thần tại Cleveland. Ông cho rằng nhiều bệnh nhân tiếp tục dùng thuốc không phải vì nhu cầu y khoa rõ ràng, mà vì “quán tính kê đơn”.
Ông nói: “Đó mới là phần đáng lo. Và nó cần được nhìn thẳng vào.”
Thuốc chống trầm cảm có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, phần lớn giảm dần theo thời gian. Nhưng một số vấn đề như tăng cân hoặc rối loạn chức năng tình dục có thể kéo dài.
Alice, 34 tuổi, sống tại Massachusetts, cho biết cô đã dùng citalopram trong hai năm để điều trị các cơn hoảng loạn. Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng, nhưng khiến cô tăng cân và có cảm giác “ổn định một cách nhân tạo”. Khi nhà trị liệu khuyên tiếp tục dùng thuốc, Alice không đồng ý. Cô tự ngừng thuốc đột ngột – một trải nghiệm mà cô miêu tả là “kinh hoàng” – và hiện dựa vào thiền, viết nhật ký để kiểm soát lo âu.
Hướng dẫn lâm sàng nói gì?
Với trầm cảm nặng, các hướng dẫn lâm sàng khuyến nghị tiếp tục dùng thuốc cho đến khi bệnh nhân cảm thấy “gần như trở lại chính mình”, theo bác sĩ Jonathan E. Alpert, Chủ nhiệm Khoa Tâm thần tại Montefiore Einstein (New York).
Sau đó, bệnh nhân nên tiếp tục điều trị thêm ít nhất 4–9 tháng để “neo giữ” quá trình hồi phục. Nghiên cứu cho thấy dừng thuốc sớm hơn làm tăng nguy cơ tái phát.
Nhiều bệnh nhân sau đó được khuyến nghị dùng thuốc thêm 1–2 năm – giai đoạn gọi là điều trị duy trì. Những khuyến nghị này phản ánh sự đồng thuận của giới chuyên môn, được tổng hợp trong hướng dẫn của Hiệp hội Tâm thần Mỹ và các tổ chức tương tự ở Canada và châu Âu.
Khi cân nhắc sử dụng lâu dài, bác sĩ Alpert thường xem xét ba yếu tố chính.
Thứ nhất, thời gian mắc bệnh và số lần trầm cảm tái phát. Những người bị trầm cảm kéo dài từ hai năm trở lên hoặc từng trải qua ít nhất hai giai đoạn trầm cảm có nguy cơ cao tái phát trong tương lai.
Thứ hai là mức độ nghiêm trọng. Bệnh nhân từng nhập viện, gặp khó khăn lớn trong sinh hoạt hằng ngày hoặc phải thử nhiều loại thuốc mới tìm được loại phù hợp thường được xem là cần điều trị dài hạn.
Thứ ba là hiệu quả. Một số bệnh nhân cải thiện đáng kể nhưng vẫn còn triệu chứng tồn dư. Trong những trường hợp đó, tiếp tục dùng thuốc có thể giúp ngăn nguy cơ bùng phát trở lại.
Ngoài trầm cảm, thuốc chống trầm cảm còn được dùng cho nhiều tình trạng khác như lo âu, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, rối loạn stress sau sang chấn và đau mạn tính. Với các bệnh này, điều trị dài hạn thường là cần thiết.
Cai thuốc có khó hơn sau khi dùng lâu?
Dữ liệu hiện vẫn còn hạn chế, nhưng một số nghiên cứu cho thấy sử dụng thuốc lâu dài có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng cai thuốc.
Ước tính khoảng một trong sáu người gặp triệu chứng khi ngừng thuốc, bao gồm chóng mặt, mệt mỏi, cảm giác “điện giật trong não”. Khoảng một trong 35 người có triệu chứng nghiêm trọng đến mức không thể tiếp tục quá trình cai thuốc.
Các bác sĩ nhấn mạnh rằng giảm liều từ từ có thể giúp hạn chế rủi ro này.
Dùng thuốc lâu dài có nguy hiểm không?
Câu trả lời hiện vẫn chưa rõ ràng.
Một số nghiên cứu quan sát cho thấy thuốc chống trầm cảm tương đối an toàn. Nhưng chưa có nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên nào kéo dài hàng chục năm được tiến hành, phần lớn vì chi phí cao và thiếu động lực tài trợ.
Với khoảng 11% người trưởng thành tại Mỹ đang dùng thuốc chống trầm cảm, bác sĩ Paul Nestadt, Giám đốc Y khoa Trung tâm Phòng chống Tự tử thuộc Đại học Johns Hopkins, cho rằng nếu có rủi ro lớn và phổ biến, “chắc chắn chúng ta đã nhận ra”.
Tuy vậy, thuốc không hoàn toàn vô hại. Một số loại có thể làm tăng huyết áp, nhịp tim, cholesterol; hạ natri máu hoặc tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
Một nghiên cứu tại Đan Mạch công bố hồi tháng 5 cho thấy những người dùng thuốc chống trầm cảm từ 1–5 năm có nguy cơ đột tử do tim mạch cao hơn. Tuy nhiên, chưa rõ nguyên nhân đến từ thuốc hay từ chính bệnh tâm thần nền.
Bác sĩ Nestadt nói: “Tôi rất muốn có thêm nghiên cứu để định lượng rõ ràng những rủi ro này.”
Cân nhắc giữa rủi ro và lợi ích
Các bác sĩ nhấn mạnh rằng bất kỳ rủi ro tiềm ẩn nào cũng cần được cân nhắc song song với nguy cơ không điều trị trầm cảm.
Bác sĩ Nestadt nói: “Tôi vẫn tin rằng, với những người thực sự bị trầm cảm, lợi ích của thuốc vượt trội so với rủi ro.”
Trong bối cảnh dữ liệu còn thiếu và hướng dẫn chưa rõ ràng, quyết định tiếp tục hay dừng thuốc chống trầm cảm vẫn là một bài toán cá nhân, đòi hỏi đối thoại thường xuyên giữa bệnh nhân và bác sĩ – thay vì những lựa chọn im lặng kéo dài hàng chục năm.
shared via nytimes,



