Giỏ hàng

Vì sao nền kinh tế hôm nay vừa lạ lẫm vừa đáng sợ?

 
 
Mỗi tháng, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) lại công bố báo cáo việc làm -- vốn được coi là thước đo “sức khỏe” kinh tế. Tháng vừa rồi, con số đưa ra khá lửng lơ: thất nghiệp vẫn thấp, GDP quý trước tăng cao hơn kỳ vọng, chứng khoán lên nhờ hy vọng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ hạ lãi suất. Nhưng số việc làm mới chỉ 22.000, thấp hơn rất nhiều so với kỳ vọng 75.000. Các ngành sản xuất, dầu khí ảm đạm; chỉ y tế là ổn.
 
Tùy góc nhìn, ai cũng tìm được điều phù hợp với “câu chuyện” của mình. Có người nói đây là tín hiệu báo suy thoái. Người khác lại coi là bằng chứng kiểm soát nhập cư giúp duy trì thất nghiệp thấp.
 
Thế nhưng, điều ám ảnh không nằm ở các con số đó. Dữ liệu chính thức ngày càng xa rời trải nghiệm thực tế. Người dân Mỹ nhìn quanh và thấy cuộc sống chật vật: giá cả leo thang, nhiều người phải vay để mua… nhu yếu phẩm, rồi còn chậm trả nợ. Thăm dò của Đại học Michigan cho thấy tâm lý bi quan còn nặng nề hơn cả khủng hoảng tài chính 2008.
 
Khi chỉ số “bình thường”, nhưng đời sống bất thường
 
Thực ra, tình trạng này không mới. Trong phần lớn nhiệm kỳ hai của Obama, người Mỹ cũng u ám về kinh tế, bất chấp lạm phát và thất nghiệp thấp. Ngoại trừ giai đoạn đầu của Trump, cảm giác “lạ lùng” đã kéo dài suốt gần 20 năm. Nguyên nhân một phần nằm ở chi phí thiết yếu (nhà ở, y tế, giáo dục, giữ trẻ) tăng chóng mặt; một phần vì mạng xã hội phô trương lối sống xa xỉ khiến ai cũng cảm thấy thua thiệt.
 
Vấn đề lớn hơn: các thước đo kinh tế chúng ta dùng đã lỗi thời. Ba chỉ số quen thuộc -- lạm phát (CPI), tiền lương/việc làm, và chi tiêu tiêu dùng -- vốn được xây dựng trong thời kỳ xã hội bình đẳng hơn. Chúng trả lời ba câu hỏi: đồ đạc giá bao nhiêu, người ta kiếm được bao nhiêu, và họ mua sắm ra sao. Nhưng hai thay đổi cấu trúc đã khiến các chỉ số này trở nên ít hữu ích hơn.
 
Hai thay đổi lớn
 
1. Xã hội bất bình đẳng chưa từng có
Năm 1950, chênh lệch thu nhập CEO và công nhân là 20:1. Năm 2024, tỷ lệ này là 285:1. Ba người giàu nhất nước Mỹ sở hữu nhiều hơn cả 50% dân số gộp lại. Với những người như Jeff Bezos hay Elon Musk, lương gần như không đáng kể; “thu nhập” thực sự đến từ giá trị tài sản tăng vọt. Musk từng được hứa gói trả công 1.000 tỷ USD trong 10 năm nếu Tesla đạt mục tiêu -- tương đương 0,4% tổng thu nhập lao động Mỹ năm 2025.
 
2. Tài sản tài chính lấn át thu nhập
Năm 1981, tổng tài sản tài chính hộ gia đình gấp khoảng 3,5 lần thu nhập. Nay con số là 6 lần. Nguyên nhân chính: cổ phiếu và bất động sản tăng giá. Tính đến nay, 68% hộ gia đình sở hữu cổ phiếu, và giá trị bất động sản đã từ 137% lên 220% thu nhập khả dụng. Ngược lại, giá trị sở hữu doanh nghiệp nhỏ giảm 30% kể từ 1981, phản ánh sự biến mất dần của bác sĩ tư, chủ tiệm, nông dân độc lập…
 
Trong khi đó, nợ cũng phình to. Từ thập niên 1950-1980, nợ tiêu dùng thấp, nhà cửa rẻ, ít ai có thẻ tín dụng hay vay sinh viên. Giờ đây, hộ gia đình chất chồng nợ tiêu dùng và nợ thế chấp, khiến chi phí cố định hằng tháng cao ngất. CPI lại loại trừ lãi vay, khiến chỉ số này đánh giá thấp gánh nặng thực tế.
 
Hiệu ứng tài sản: khi giàu nghèo cùng ngồi trên tàu lượn chứng khoán
 
Trong nền kinh tế “cũ”, chi tiêu phụ thuộc vào lương thưởng. Nhưng nay, người dân ngày càng quen với việc “tăng lương” qua… tài sản tăng giá. Đó là hiệu ứng tài sản (wealth effect): khi cổ phiếu, bất động sản lên giá, mọi người thấy giàu hơn và chi tiêu nhiều hơn.
 
Visa từng đo: giai đoạn 2002–2017, mỗi USD tăng tài sản làm chi tiêu tăng 9 cent. Đến quý 3/2022, con số nhảy vọt lên 34 cent. Cùng lúc, chi tiêu ngày càng tập trung vào giới giàu. Năm 1989, top 10% giàu nhất chiếm 36% tiêu dùng. Đến 2024, họ chiếm gần 50%.
 
Hệ quả: kinh tế Mỹ giờ phụ thuộc nặng vào túi tiền người giàu và giá tài sản tài chính. Nếu chứng khoán tăng, tiêu dùng hưng phấn. Nếu rớt, chi tiêu co cụm, dễ gây suy thoái.
 
Tại sao dân thường thấy bất an?
 
Các nhà kinh tế hay chê dân chúng “phi lý”: khi hỏi về nền kinh tế, họ bảo xấu; hỏi về tình hình cá nhân, họ bảo ổn. Nhưng thực chất, đây là cảm giác rủi ro cao.
 
Bởi lương thì ổn định, còn tài sản thì bấp bênh. Dựa vào chứng khoán hay bong bóng nhà đất khác hẳn dựa vào công việc ổn định ở nhà máy hay nông trại. Hồi đầu 2000s, tiêu dùng Mỹ phụ thuộc lớn vào việc rút vốn thế chấp từ nhà (mortgage equity withdrawal). Khi khủng hoảng 2008 nổ ra, nguồn tiêu dùng này biến mất, kéo kinh tế lao dốc.
 
Ngày nay, tình cảnh tương tự: chứng khoán đang ở mức cao kỷ lục, nhưng lợi nhuận công ty lại dựa nhiều vào phí ẩn, cắt giảm lao động, hay những mô hình mong manh như tiền mã hóa. Nếu bong bóng vỡ, nền kinh tế vốn mong manh có thể rơi tự do.
 
Đây chính là lý do nền kinh tế hôm nay “lạ” và “đáng sợ”: số liệu chính thức nói một chuyện, đời sống lại kể chuyện khác. Thước đo cũ không phản ánh rủi ro nợ nần, sự lệ thuộc vào tài sản tài chính, hay bất bình đẳng ngày càng nghiêm trọng.
 
Chúng ta vẫn chưa có ngôn ngữ hay chỉ số để diễn đạt nỗi lo sợ đó. Thay vào đó, ta nghe rằng “lạm phát thấp, thất nghiệp ít, chi tiêu ổn định” -- nhưng thực tế, người dân vẫn thấy chua chát, mong manh, và đầy bất an.
 
Có suy thoái ngay trước mắt không? Chưa ai dám chắc. Fed có thể tiếp tục bơm bong bóng mới. Nhưng rõ ràng, đã đến lúc các nhà hoạch định chính sách cần nghĩ khác: chuẩn bị công cụ mới để đo, để quản, và để bảo vệ nền kinh tế -- thay vì tiếp tục giả vờ chúng ta vẫn đang sống ở thập niên 1960.
 
shared via big,

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên