Lý do thực sự khiến người Mỹ lo ngại về thương mại quốc tế
27/08/25
Nỗi bất an phía sau sự phản kháng với toàn cầu hóa
Trong câu chuyện mà nhiều người Mỹ thường nhắc đến khi giải thích cho sự suy thoái của tầng lớp trung lưu, thương mại quốc tế luôn được đặt vào vị trí trung tâm. Sự phẫn nộ vì mất việc làm, sự suy sụp của các thị trấn công nghiệp đã góp phần đưa Donald J. Trump bước vào Nhà Trắng.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào nguồn gốc của nỗi lo lắng kinh tế này, ta sẽ nhận thấy một yếu tố khác: hệ thống an sinh xã hội mỏng manh hơn nhiều so với phần lớn các quốc gia phát triển khác. Chính đặc điểm này của nền kinh tế Mỹ khiến người lao động đặc biệt dễ tổn thương khi thất nghiệp. Cùng với sự mở rộng của thương mại toàn cầu, rủi ro đó ngày càng lớn.
Thực tế này hiện lên rõ rệt qua việc so sánh trải nghiệm của lao động mất việc tại Mỹ và các quốc gia khác. Đây là câu chuyện của hai phụ nữ, một ở Ohio (Mỹ), một ở Thụy Điển, những người đều mất việc và đã phải đối mặt với những ngã rẽ hoàn toàn khác nhau.
Ohio: Cú sốc trước lễ Tạ ơn
Tại Lordstown, Ohio, biến cố đến ngay trước Lễ Tạ ơn năm 2018. General Motors (GM) quyết định chuyển dây chuyền sản xuất từ nhà máy địa phương sang Mexico, nơi công nhân có mức lương rẻ hơn rất nhiều.
Melinda Minor, 47 tuổi, đã làm việc ở đây suốt 17 năm. Bà và chồng cùng kiếm được 33 USD/giờ, đủ để trả khoản vay thế chấp căn nhà nuôi ba con trai. Bảo hiểm y tế từ công việc cũng giúp bà chi trả chi phí điều trị bệnh tiểu đường, bao gồm máy bơm insulin và các lần khám bác sĩ thường xuyên.
“Thật sự tôi đã rất phẫn nộ và tuyệt vọng khi nghe tin những công việc ấy sẽ bị chuyển ra nước ngoài,” bà Minor nói. “Tôi sợ hãi tột độ. Ở Mỹ, khi mất việc, đồng nghĩa với việc anh sẽ chẳng còn gì để bấu víu.”
Thụy Điển: Nỗi sợ biến thành cơ hội
Ở miền bắc Thụy Điển, Josefine Soderberg cũng rơi vào tâm trạng lo âu tương tự khi nghe tin công ty Northvolt - nhà sản xuất pin xe điện lớn nhất châu Âu phá sản vào năm ngoái do khó khăn trong cạnh tranh với Trung Quốc. Hơn 4.000 lao động mất việc, trong đó có cô.
Thế nhưng, khác với bà Minor, Soderberg nhanh chóng tìm thấy sự an tâm từ một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Tại Thụy Điển, cũng như hầu hết các nước phát triển, chính phủ vận hành hệ thống y tế toàn dân. Ngoài ra, cô còn được một huấn luyện viên nghề nghiệp do quỹ do các doanh nghiệp đóng góp tài trợ hỗ trợ tìm hướng đi mới.
Chỉ vài tháng sau, cô khởi nghiệp bằng việc sản xuất và bán tranh nghệ thuật của chính mình. “Nếu không có y tế miễn phí, tôi đã không thể làm được điều này. Tôi không phải lo sợ về bệnh tật, vì tôi có thể trông cậy vào hệ thống,” cô chia sẻ.
Khoảng cách trong an sinh xã hội
Sự khác biệt giữa hai trường hợp nói trên lý giải vì sao nhiều lao động Mỹ xem thương mại như mối đe dọa trực tiếp đến cuộc sống. Nỗi bất an kinh tế này vượt xa việc công việc bị chuyển ra nước ngoài.
Mark Blyth, nhà kinh tế chính trị tại Đại học Brown, bình luận: “Không ai đến Walmart rồi nổi giận vì hàng hóa sản xuất ở nơi khác. Sự phản kháng với thương mại đến từ việc thị trấn của họ trở nên tồi tệ vì mất việc, quán xá đóng cửa, trường học xuống cấp do ngân sách từ thuế địa phương sụt giảm.”
Theo số liệu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), sau sáu tháng mất việc, một gia đình bốn người tại Mỹ chỉ nhận được trợ cấp thất nghiệp bằng 36% thu nhập trước đó. Tại Thụy Điển, con số này là 70%. Bình quân các nước thành viên OECD, mức trợ cấp đạt 69%. Đáng chú ý, các con số này chưa bao gồm giá trị của bảo hiểm y tế hoặc học phí đại học.
Chính vì vậy, người Mỹ dễ bị tác động mạnh bởi việc mất việc làm, dẫn đến sự phản đối không chỉ với thương mại mà còn với công nghệ mới như xe điện hay tự động hóa cảng biển.
Mỹ: Nói nhiều, làm ít
Các chương trình hỗ trợ lao động bị ảnh hưởng bởi thương mại và công nghệ đã tồn tại từ giữa thế kỷ trước. Nhưng Quốc hội Mỹ thường xuyên trì hoãn hoặc cắt giảm ngân sách.
Howard Rosen, nhà kinh tế lao động từng tư vấn cho Ủy ban Kinh tế Chung của Quốc hội, nhận xét: “Chúng ta thường nói về việc giúp đỡ người lao động nhưng thực tế lại không làm. Ở châu Âu, họ không cần nói, họ cứ thế mà làm.”
Thụy Điển: An sinh cho cạnh tranh, không phải cho lòng trắc ẩn
Trong trí tưởng tượng của nhiều người Mỹ, Thụy Điển là một “nhà nước bảo mẫu xã hội chủ nghĩa”. Nhưng thực tế, các chương trình hỗ trợ việc làm ở nước này được thiết kế nhằm tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Khoảng 90% doanh nghiệp đóng góp 0,46% tiền lương vào một quỹ chung để tài trợ các chương trình như đào tạo kỹ năng, tư vấn nghề nghiệp, và hỗ trợ tìm việc.
Doanh nghiệp chấp nhận tham gia vì họ được lợi: quyền tuyển dụng và sa thải linh hoạt hơn để tối đa hóa lợi nhuận. Khi người lao động tin tưởng vào hệ thống an sinh, doanh nghiệp có thể mạnh dạn ứng dụng robot, đóng cửa các dự án kém hiệu quả mà ít lo phản ứng dữ dội. Đây chính là cơ sở giúp Soderberg an tâm khi Northvolt phá sản.
Northvolt: Giấc mơ xanh tan vỡ
Northvolt được thành lập bởi hai cựu giám đốc Tesla, huy động tới 10 tỷ USD từ các nhà đầu tư lớn như Goldman Sachs và Volkswagen. Họ xây dựng tổ hợp nhà máy tại Skelleftea, thành phố 78.000 dân, chỉ cách Vòng Bắc Cực chưa đầy 200 dặm.
Soderberg làm việc ở đây hai năm, lương trung bình 28.000 kronor/tháng (khoảng 3.000 USD), đôi khi lên tới 40.000 kronor nhờ làm thêm giờ - gấp đôi thu nhập so với các công việc trước đây. Cô cảm thấy công việc mang ý nghĩa sứ mệnh, góp phần chống biến đổi khí hậu.
Nhà máy khổng lồ này vận hành như một thành phố thu nhỏ, với mạng lưới xe buýt đưa đón nhân viên giữa các tòa nhà trong nhiệt độ mùa đông xuống tới âm 30 độ F.
Tuy nhiên, áp lực mở rộng và cạnh tranh với pin giá rẻ từ Trung Quốc khiến Northvolt liên tục thất bại trong việc duy trì chất lượng sản phẩm. Các hãng ô tô dần hủy đơn hàng. Cuối cùng, công ty tuyên bố phá sản, để lại hàng nghìn người thất nghiệp.
Bước ngoặt của Soderberg
Khi mất việc, Soderberg nhận một tháng lương trợ cấp. Nhưng ngay lập tức, cô được kết nối với huấn luyện viên nghề nghiệp Anna-Karin Furuskog, 54 tuổi.
“Bạn buồn, bạn sợ hãi. Nhưng nếu bạn coi đây là sự khởi đầu mới thay vì kết thúc, bạn sẽ thấy những khả năng mới mở ra,” Furuskog động viên.
Được đảm bảo về y tế, Soderberg cân nhắc học quản lý lâm nghiệp. Sau đó, cô quyết định thử sức kinh doanh nghệ thuật. Cô vẽ tranh phong cảnh và động vật trong rừng, bán qua mạng xã hội.
Cô được tham gia lớp học khởi nghiệp tại văn phòng việc làm, hưởng thêm sáu tháng trợ cấp thất nghiệp để nuôi dưỡng doanh nghiệp non trẻ. Mặc dù lo lắng về tài chính, cô cảm thấy hài lòng khi được sống và làm việc theo đam mê.
Gần đây, một công ty khởi nghiệp Mỹ mua lại nhà máy Northvolt, dự định khôi phục sản xuất. Nhưng Soderberg không có ý định quay lại. Cô xem đó như phương án dự phòng nếu kinh doanh thất bại.
Lordstown: Cú sốc kéo dài
Trái ngược với hành trình của Soderberg, bà Minor tại Ohio phải đối mặt với những mất mát chồng chất.
Ngày GM tuyên bố đóng cửa nhà máy năm 2018, mọi người bàng hoàng. Hơn 16 triệu chiếc xe đã được sản xuất tại đây từ năm 1966, nhưng đến cuối cùng, GM chọn sản xuất Blazer tại Mexico, nơi công nhân chỉ nhận 2 USD/giờ.
Công ty đề nghị công nhân chuyển sang nhà máy khác ở Mỹ, nhưng điều này là bất khả thi với gia đình Minor: ba con trai đang học trung học, cha mẹ già cần chăm sóc, anh trai mắc bệnh.
Hai vợ chồng chấp nhận khoản bồi thường 50.000 USD/người và tham gia chương trình Hỗ trợ Điều chỉnh Thương mại (Trade Adjustment Assistance) để học nghề mới.
Bà Minor được chứng nhận kỹ thuật viên bảo trì hệ thống sưởi và điều hòa, sau đó làm giám sát bảo trì tại trung tâm điều trị thiếu niên với mức lương 21 USD/giờ giảm hơn 1/3 so với trước.
Gánh nặng lớn nhất là bảo hiểm y tế: 3.000 USD tiền khấu trừ cùng 20% chi phí thuốc men. Khi chồng cần phẫu thuật lưng, họ thử đăng ký Medicaid nhưng thu nhập cao hơn 200 USD so với mức trần. Khi con trai nhập học Đại học Kent State, gia đình lại vượt quá mức thu nhập để nhận hỗ trợ tài chính. “Bạn chỉ có thể hoặc giàu, hoặc nghèo. Ở giữa thì chẳng có gì cả,” bà nói.
Hai năm trước, bà Minor được nhận vào nhà máy pin xe điện mới ở Lordstown, liên doanh giữa GM và LG (Hàn Quốc). Nhờ công đoàn, mức lương mới thậm chí cao hơn thời còn ở G.M. Nhưng cảm giác mất mát vẫn còn.
“Những gì chúng tôi mất đi, không gì có thể bù đắp,” bà thở dài.
Thông điệp từ hai số phận
Câu chuyện của Minor và Soderberg cho thấy vì sao người Mỹ thường nhìn thương mại với ánh mắt ngờ vực, trong khi người châu Âu sẵn sàng chấp nhận biến động. Thực tế không nằm ở bản chất toàn cầu hóa, mà ở chỗ nước Mỹ chưa xây dựng một hệ thống an sinh đủ mạnh để bảo vệ tầng lớp lao động trước sóng gió kinh tế.
shared via nytimes,



