Kỷ lục nợ công tại các quốc gia giàu nhất thế giới đang đe dọa tăng trưởng toàn cầu
28/01/26
![]() |
| Sanae Takaichi, Thủ tướng Nhật Bản. Nợ công của Tokyo đã ở mức khổng lồ, gấp hơn hai lần tổng sản lượng kinh tế hằng năm của đất nước. Ảnh: Issei Kato |
Khi “căn bệnh nợ” không còn là vấn đề của các nước nghèo
Trong nhiều thập niên, nợ nần chồng chất là nguyên nhân gây ra khốn khó kéo dài tại các quốc gia nghèo và có thu nhập thấp. Gánh nặng vay mượn làm tê liệt ngân sách, bóp nghẹt chi tiêu công và khiến các chính phủ gần như không còn khả năng đầu tư cho tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, bức tranh kinh tế toàn cầu hiện nay cho thấy một sự đảo chiều đáng lo ngại: mối đe dọa lớn nhất từ nợ công không còn xuất phát từ các nền kinh tế yếu, mà đang hình thành ngay trong nhóm quốc gia giàu nhất thế giới.
Mỹ, Anh, Pháp, Italy và Nhật Bản, những trụ cột của hệ thống tài chính toàn cầu, đang mang trên mình mức nợ công cao kỷ lục hoặc tiệm cận kỷ lục. Quy mô vay mượn này không chỉ làm suy yếu triển vọng tăng trưởng nội địa, mà còn có nguy cơ gieo rắc bất ổn tài chính ra toàn bộ nền kinh tế thế giới.
Nợ công cao bóp nghẹt ngân sách và làm méo mó tăng trưởng
Ở cấp độ quốc gia, tác động rõ ràng nhất của nợ công cao là việc ngân sách ngày càng bị chi phối bởi các khoản trả lãi. Số tiền này lẽ ra có thể được sử dụng cho y tế, giáo dục, hạ tầng giao thông, nhà ở xã hội, đổi mới công nghệ hay đào tạo nguồn nhân lực. Khi chi phí vay mượn tăng, không gian tài khóa nhanh chóng bị thu hẹp.
Cơn khát vay nợ liên tục cũng đẩy mặt bằng lãi suất đi lên, khiến chi phí vốn của toàn nền kinh tế tăng theo. Lãi suất cho vay doanh nghiệp, vay tiêu dùng, vay mua ô tô, thế chấp nhà ở, thẻ tín dụng đều chịu áp lực. Hệ quả là lạm phát gia tăng, làm suy giảm sức mua và bào mòn thu nhập thực của người dân.
“Mất dư địa hành động” – Rủi ro nguy hiểm nhất của nợ cao
Tuy nhiên, mối nguy lớn nhất của nợ công cao không nằm ở hiện tại, mà ở tương lai. Khi nợ đã ở mức cao ngay cả trong thời kỳ kinh tế ổn định, các chính phủ sẽ mất khả năng phản ứng linh hoạt khi khủng hoảng xảy ra.
Kenneth Rogoff, giáo sư kinh tế tại Đại học Harvard, nhận định: “Bạn cần có khả năng chi tiêu lớn và chi tiêu nhanh khi tình hình xấu đi.” Thế nhưng, khi nợ công đã chạm ngưỡng nguy hiểm, việc vay thêm để đối phó với khủng hoảng tài chính, đại dịch hay chiến tranh sẽ trở nên vừa khó khăn vừa tốn kém.
Câu hỏi đặt ra là: Điều gì sẽ xảy ra nếu thế giới lại đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính mới, một đại dịch khác, hoặc nhu cầu chi tiêu xã hội tăng mạnh do trí tuệ nhân tạo làm xáo trộn thị trường lao động hay do các thảm họa khí hậu ngày càng nghiêm trọng?
Chu kỳ vay mượn kéo dài từ khủng hoảng 2008 đến hậu Covid-19
Chu kỳ vay nợ ồ ạt hiện nay bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Khi đó, các chính phủ buộc phải tung ra những gói cứu trợ lớn để hỗ trợ hộ gia đình và doanh nghiệp, trong bối cảnh nguồn thu thuế sụt giảm mạnh.
Đại dịch Covid-19 tiếp tục đẩy nợ công lên một nấc thang mới. Nền kinh tế toàn cầu đóng băng, chi phí y tế tăng vọt, trong khi các gói hỗ trợ được triển khai đúng lúc lãi suất bắt đầu đi lên và vượt xa tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Điều đáng lo ngại là sau khi khủng hoảng qua đi, nợ công không giảm. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tại sáu trong số bảy quốc gia thuộc nhóm G7, nợ công hiện đã bằng hoặc vượt tổng sản lượng kinh tế hằng năm.
Dân số già, tăng trưởng chậm và nhu cầu đầu tư khổng lồ
Áp lực nợ càng trầm trọng hơn khi nhiều nền kinh tế giàu đang đối mặt với già hóa dân số và tăng trưởng chậm. Tại châu Âu, Anh và Nhật Bản, chi phí y tế và lương hưu tăng nhanh trong khi số lượng người lao động, nguồn cung thuế chủ yếu, lại suy giảm.
Song song với đó là nhu cầu đầu tư công nghệ và hạ tầng ngày càng cấp bách. Một nghiên cứu kéo dài một năm do Ủy ban châu Âu yêu cầu kết luận rằng Liên minh châu Âu gồm 27 quốc gia cần chi thêm 900 tỷ USD cho trí tuệ nhân tạo, lưới điện chung, siêu máy tính và đào tạo lực lượng lao động để duy trì năng lực cạnh tranh.
Tại Anh, theo tổ chức tư vấn Future Governance Forum ở London, việc nâng cấp hạ tầng trong thập niên tới sẽ tiêu tốn ít nhất 300 tỷ bảng Anh, tương đương 410 tỷ USD. Chưa kể hàng chục tỷ USD khác cần được đầu tư để vực dậy Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS).
Bế tắc chính trị và phản ứng xã hội trước các biện pháp thắt lưng buộc bụng
Ở Italy, nơi nợ công tương đương 138% GDP, các nỗ lực cắt giảm chi tiêu trong y tế, giáo dục và dịch vụ công đã châm ngòi cho những cuộc biểu tình dữ dội. Tại Pháp, kế hoạch nâng tuổi nghỉ hưu cũng vấp phải làn sóng phản đối mạnh mẽ.
Pháp hiện còn rơi vào tình trạng bế tắc chính trị liên quan đến ngân sách. Mùa thu năm ngoái, xếp hạng tín nhiệm nợ công của nước này bị hạ, làm dấy lên những nghi ngại về sự ổn định tài chính trong trung hạn.
Thế giới bất ổn hơn và áp lực chi tiêu quân sự gia tăng
Trong khi các chính phủ còn loay hoay với nợ công, môi trường địa chính trị toàn cầu lại ngày càng nguy hiểm. Căng thẳng giữa Trung Quốc và Mỹ leo thang. Châu Âu phải đối mặt với nước Nga ngày càng quyết đoán, trong khi các liên minh an ninh bị thử thách.
Phản ứng trước tình hình này, nhiều quốc gia đã tăng mạnh chi tiêu quân sự và hỗ trợ Ukraine hàng tỷ USD. Các thành viên NATO đồng thuận hướng tới dành 5% GDP cho quốc phòng. Nhật Bản cũng đang mở rộng đáng kể ngân sách quân sự, bất chấp gánh nợ khổng lồ.
Nhật Bản – Phòng thí nghiệm rủi ro của nợ công cực đoan
Nhật Bản hiện mang mức nợ công hơn gấp đôi quy mô nền kinh tế. Tuần trước, triển vọng tài khóa nước này càng u ám khi Thủ tướng Sanae Takaichi bất ngờ kêu gọi tổng tuyển cử sớm. Cả đảng Dân chủ Tự do cầm quyền và phe đối lập đều cam kết tăng chi tiêu và giảm thuế.
Riêng đề xuất đình chỉ thuế tiêu dùng đối với thực phẩm và đồ uống không cồn được Bộ Tài chính Nhật Bản ước tính sẽ khiến ngân sách thất thu hơn 30 tỷ USD/năm.
Trong nhiều thập niên, Nhật Bản có thể duy trì mức vay mượn lớn nhờ lãi suất cực thấp. Tuy nhiên, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã bắt đầu đảo chiều chính sách này từ năm 2024. Theo ông Rogoff, Nhật Bản đã “nhồi nhét nợ vào mọi ngóc ngách của hệ thống tài chính”, trong bối cảnh áp lực lạm phát ngày càng rõ rệt.
Thông báo của bà Takaichi khiến nhà đầu tư lo lắng, trái phiếu bị bán tháo và lợi suất tăng mạnh.
Hiệu ứng lan tỏa sang Mỹ và hệ thống tài chính toàn cầu
Sự bất ổn tại Nhật Bản nhanh chóng lan sang các thị trường khác. Nhà đầu tư Nhật từ lâu là nhóm nắm giữ trái phiếu Mỹ lớn nhất ở nước ngoài. Nếu lợi suất trái phiếu trong nước hấp dẫn hơn, dòng vốn có thể quay về Nhật, làm giảm nhu cầu mua trái phiếu Mỹ.
Tuần trước, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã lên mức cao nhất kể từ tháng 8. Ken Griffin, CEO quỹ đầu cơ Citadel, coi đây là “lời cảnh báo rõ ràng” đối với các quốc gia nợ nần, nhấn mạnh rằng ngay cả nền kinh tế lớn nhất thế giới cũng không miễn nhiễm với rủi ro.
Mỹ và cái giá của nợ công kỷ lục
Nợ công của Mỹ hiện ở mức 38 nghìn tỷ USD, tương đương khoảng 125% GDP. Trong vòng 5 năm, chi phí lãi ròng đã tăng gấp ba, lên khoảng 1 nghìn tỷ USD/năm, chiếm 15% tổng chi tiêu liên bang, chỉ đứng sau an sinh xã hội.
Theo William G. Gale, tác giả cuốn Fiscal Therapy, đà tăng nợ kéo dài đang làm suy yếu vai trò lãnh đạo kinh tế của Mỹ và làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư vào trái phiếu kho bạc và đồng USD. Đồng thời, gánh nặng tài khóa đang được chuyển sang các thế hệ tương lai.
Như ông Gale nhận định: càng tiêu dùng nhiều ở hiện tại, khả năng tiêu dùng trong tương lai càng bị thu hẹp.
shared via nytimes,



