Khi sò điệp Nhật Bản trở thành “con bài” trong căng thẳng ngoại giao với Trung Quốc
05/01/26
Chuyến hàng dang dở và tín hiệu rạn nứt mới
Đầu tháng 11, một con tàu chở sáu tấn sò điệp đông lạnh từ Hokkaido âm thầm rời cảng miền bắc Nhật Bản, hướng về Trung Quốc. Với các doanh nghiệp thủy sản Nhật, đây được kỳ vọng là chuyến hàng mang tính biểu tượng: dấu hiệu cho thấy quan hệ thương mại đang dần tan băng sau nhiều năm Bắc Kinh cấm nhập khẩu hải sản Nhật.
Nhưng khi con tàu còn đang trên hải trình, căng thẳng chính trị lại bất ngờ bùng lên. Trong một phát biểu trước Quốc hội, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tuyên bố rằng một cuộc tấn công của Trung Quốc nhằm vào Đài Loan có thể được xem là “tình huống đe dọa sự tồn vong” của Nhật Bản – ngôn từ pháp lý hàm ý Tokyo có thể sử dụng vũ lực để can thiệp. Phản ứng từ Bắc Kinh đến ngay lập tức: chỉ trích gay gắt và thông báo tái áp đặt lệnh cấm nhập khẩu hải sản Nhật.
Sò điệp Hokkaido, mặt hàng tưởng như xa rời chính trị, lại một lần nữa trở thành nạn nhân của cuộc đấu địa chính trị giữa hai nền kinh tế lớn nhất châu Á.
Hải sản như đòn bẩy ngoại giao
Với Trung Quốc, sò điệp không chỉ là thực phẩm. Chúng là một điểm gây áp lực ngoại giao thuận tiện: đủ nhạy cảm để gây thiệt hại kinh tế, nhưng chưa đủ lớn để làm đổ vỡ toàn bộ quan hệ thương mại với Tokyo.
Với các đồng minh của Nhật, việc tiêu thụ sò điệp Hokkaido được nâng lên thành hành động mang tính biểu tượng, nhằm phản đối điều họ gọi là “cưỡng ép kinh tế” của Bắc Kinh. Còn với chính phủ Nhật, câu chuyện sò điệp trở thành minh họa rõ nét cho bài toán nan giải: làm thế nào để giảm sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc mà không gây tổn thất quá lớn cho các ngành xuất khẩu then chốt.
Tại Hokkaido – hòn đảo cực bắc nơi phần lớn sò điệp Nhật được khai thác – tâm trạng phổ biến là hoang mang và mệt mỏi. Ông Mitsugu Saito, giám đốc điều hành hiệp hội ngành chế biến thủy sản Hokkaido, nói: “Chúng tôi đang bị biến thành công cụ trong các toan tính chính trị. Không ai nghĩ rằng sò điệp lại trở thành lá bài trong đàm phán ngoại giao.”
Trung Quốc và “vũ khí thị trường”
Khi Trung Quốc trỗi dậy thành cường quốc kinh tế, thị trường 1,4 tỷ dân ngày càng được sử dụng như một đòn bẩy đối ngoại. Trong những năm gần đây, Bắc Kinh từng áp hạn chế nhập khẩu với dứa Đài Loan, rượu vang Australia, đậu nành Mỹ hay thịt bò Lithuania – các động thái thường gắn liền với bất đồng chính trị.
Căng thẳng thương mại Nhật – Trung hiện tại bắt đầu từ tháng 8/2023, khi Trung Quốc đình chỉ nhập khẩu hải sản Nhật sau khi Tokyo xả nước đã qua xử lý từ nhà máy điện hạt nhân Fukushima Daiichi. Nhật Bản cùng các cơ quan giám sát của Liên Hợp Quốc khẳng định nước đã được lọc và pha loãng, an toàn cho môi trường. Bắc Kinh vẫn phản đối.
Trước lệnh cấm, Trung Quốc là thị trường lớn nhất của hải sản Nhật, trong đó sò điệp chiếm tỷ trọng áp đảo. Sò điệp Hokkaido, đánh bắt từ vùng biển lạnh giàu dưỡng chất, được đánh giá cao nhờ vị ngọt béo và hậu umami rõ nét. Tại Trung Quốc, chúng là món cao cấp trong các bữa tiệc sang trọng. Nhật Bản cũng xuất khẩu sò điệp sang Trung Quốc để gia công, rồi tái xuất sang các thị trường khác.
Cú sốc kinh tế với Hokkaido
Tác động của lệnh cấm đến gần như ngay lập tức. Năm 2022 – năm cuối cùng trước khi thương mại bị gián đoạn – Nhật Bản xuất khẩu khoảng 641 triệu USD sò điệp, trong đó Trung Quốc chiếm hơn một nửa. Sang năm 2023, xuất khẩu sò điệp giảm 30%, do lệnh cấm của Trung Quốc kết hợp với chu kỳ sản xuất gián đoạn.
Tại Kyuichi, một công ty chế biến sò điệp ở Hokkaido, hàng xuất sang Trung Quốc từng chiếm khoảng 25% doanh thu. Khi lệnh cấm được ban hành, các đơn hàng gần như dừng lại qua một đêm. Ông Tatsuhiko Etori, Chủ tịch Kyuichi, cho biết khi công ty mẹ tại Osaka mua lại Kyuichi năm 2022, không ai có thể hình dung sò điệp sẽ trở thành tâm điểm căng thẳng ngoại giao.
Ông nói: “Điều đó hoàn toàn không thể tưởng tượng.”
Đồng minh vào cuộc và nỗ lực đa dạng hóa
Khi Trung Quốc rút lui, các đồng minh của Nhật nhanh chóng thể hiện sự ủng hộ. Ông Rahm Emanuel, khi đó là Đại sứ Mỹ tại Nhật, đã vận động quân đội Mỹ mua số lượng lớn sò điệp, đồng thời phát động chiến dịch “#Taberuze Nippon!” (Hãy ăn đồ Nhật), biến việc tiêu thụ sò điệp thành hành động mang tính chính trị.
Các doanh nghiệp Nhật cũng buộc phải xoay trục. Một số chuyển khâu chế biến sò điệp sang Việt Nam và Đông Nam Á. Một số khác xuất khẩu trực tiếp sang Mỹ. Đến năm 2024, Mỹ chiếm 28% xuất khẩu sò điệp Nhật, tăng mạnh từ mức một chữ số trước đây.
Cánh cửa Trung Quốc hé mở rồi lại khép chặt
Địa chính trị tiếp tục xoay chiều trong năm qua. Tháng 4, chính quyền Mỹ công bố loạt thuế “đối ứng” mới, trong đó có Nhật Bản và các sản phẩm như sò điệp. Nhận thấy cơ hội cải thiện quan hệ khu vực, Bắc Kinh tháng 5 tuyên bố sẽ cho phép nối lại nhập khẩu hải sản Nhật đã qua kiểm định phóng xạ.
Gần 700 doanh nghiệp Nhật nộp hồ sơ xin chứng nhận. Ngày 5/11, chuyến hàng sáu tấn sò điệp của Kyuichi rời Hokkaido, được xem là bước khởi đầu mới.
Nhưng chỉ hai ngày sau, phát biểu của Thủ tướng Takaichi về Đài Loan khiến Bắc Kinh đóng băng toàn bộ hồ sơ nhập khẩu mới. Với Kyuichi và hàng trăm doanh nghiệp còn đang chờ phê duyệt, cánh cửa vừa mở đã lập tức sập lại.
Ông Etori nói: “Chúng tôi đều chờ xem điều gì sẽ xảy ra, rồi lệnh cấm lại đến. Thành thật mà nói, tôi chỉ nghĩ: ‘Lại nữa rồi.’”
Đòn đánh có tính toán
Theo các chuyên gia Trung Quốc học, nhắm vào sò điệp là bước đi hợp lý trong chiến lược của Bắc Kinh. Trung Quốc đang đối mặt nhiều thách thức kinh tế trong nước, nên không muốn làm tổn hại sâu sắc đến quan hệ thương mại tổng thể với Nhật.
Ông Shin Kawashima, giáo sư chính trị và ngoại giao châu Á tại Đại học Tokyo, nhận định: “Đây là cách gây khó chịu cho Nhật mà không tạo ra đổ vỡ toàn diện. Nhưng với người nuôi sò điệp, cảm giác tất nhiên là: ‘Tại sao lại là chúng tôi?’”
Ngành sò điệp thích nghi sau cú sốc
Lần này, tác động tâm lý đã nhẹ hơn so với năm 2023. Sau hai năm buộc phải đa dạng hóa, nhiều doanh nghiệp Hokkaido đã thích nghi. Một số đưa khâu chế biến quay trở lại Nhật. Một số khác đầu tư máy móc tự động – được chính phủ trợ cấp – để thay thế lao động thủ công từng thuê tại Trung Quốc.
Ông Ayumu Katano, CEO công ty tư vấn thủy sản Fisk Japan, coi cú sốc Trung Quốc là điều “cần thiết”. Ông nói: “Khi con đường Trung Quốc biến mất, thị trường được đa dạng hóa. Biên lợi nhuận thậm chí cao hơn vì cắt bỏ được khâu trung gian.”
Trong bối cảnh chính sách thương mại của Mỹ và Trung Quốc liên tục thay đổi, ông Katano kêu gọi các doanh nghiệp thủy sản Nhật chuẩn bị tiêu chuẩn để thâm nhập thị trường Liên minh châu Âu.
Ông nói: “Điều quan trọng nhất là không phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.”
Tại Kyuichi, ông Etori cho biết công ty sẽ không vội vàng quay lại Trung Quốc ngay cả khi lệnh cấm được gỡ bỏ. Ông nói: “Người ta cho rằng: ‘Chuyện xảy ra một lần có thể xảy ra lần hai.’ Nó đã xảy ra hai lần rồi. Hoàn toàn có thể có lần thứ ba.”
Dẫu vậy, ông vẫn tin rằng nhu cầu cuối cùng có thể vượt qua chính trị. Ông nói: “Sò điệp Hokkaido và Trung Quốc có lẽ khó tách rời. Chúng có bản sắc riêng, ngọt và ngon – thứ mà ai cũng thấy hấp dẫn.”
shared via nytimes,



