Giỏ hàng

Dữ liệu kinh tế Mỹ chuyển biến u ám: Bão tố hay chỉ là cơn mưa rào?

Những tín hiệu cảnh báo từ thị trường
 
Kinh tế Mỹ hiện tại giống như một buổi chiều oi ả tháng Tám. Bầu không khí nặng nề, tĩnh lặng, trong khi những tia chớp lóe lên ở chân trời. Cơn bão có thể quét qua và để lại sự tàn phá, có thể chỉ ghé ngang bằng một trận mưa ngắn, hoặc cũng có thể đi qua nơi khác, trút giận ở vùng đất khác.
 
Trong phép so sánh hình ảnh ấy, “dòng điện trong không khí” chính là loạt chính sách kinh tế mà Tổng thống Donald Trump đang áp đặt: mức thuế quan cao trên hầu hết hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ, các biện pháp siết chặt nhập cư, sa thải hàng loạt nhân viên chính phủ và cắt giảm chi tiêu công.
 
Giới kinh tế đã chờ đợi những “cơn bão chính sách” này sớm muộn sẽ thể hiện trong số liệu. Và đến nay, những dấu hiệu đã trở nên rõ ràng, dù mức độ nghiêm trọng thì vẫn chưa ai dám chắc.
 
James Egelhof, kinh tế trưởng Mỹ tại BNP Paribas, nhận định: “Đây là một bài toán cực khó. Kịch bản có khả năng cao nhất là kinh tế Mỹ đang đi qua một giai đoạn chững lại, chứ chưa hẳn bước vào suy thoái sâu.” Ông nhấn mạnh, điểm mấu chốt là theo dõi sự thay đổi trong hành vi doanh nghiệp: “Khi họ mất niềm tin vào tăng trưởng, họ sẽ dè dặt hơn với rủi ro, cắt giảm tuyển dụng và nhân sự. Cho đến nay, chưa có dấu hiệu rõ ràng của sự thay đổi này.”
 
Lạm phát và thị trường lao động chệch hướng
 
Dù vậy, hàng loạt chỉ số đang cho thấy lạm phát tăng tốc trở lại, trong khi thị trường lao động có dấu hiệu suy yếu.
 
Sau khi giảm dần về gần mức bình thường, đà tăng giá lại tăng tốc, đặc biệt ở các nhóm hàng nhập khẩu vốn đang chịu mức thuế cao. Chỉ số giá bán buôn đã nhảy vọt lên mức cao nhất kể từ tháng 11/2022.
 
Số liệu thẻ tín dụng do Bank of America phân tích cho thấy chi tiêu tiêu dùng vẫn được duy trì, nhất là trong nhóm khách hàng thu nhập cao. Nhưng theo nhiều chuyên gia, đây có thể chỉ là “ảo giác”: người dân chi nhiều hơn không phải vì mua được nhiều hàng hóa, mà vì phải trả giá cao hơn cho cùng một sản phẩm, hoặc tranh thủ mua tích trữ trước khi thuế quan tăng.
 
Cailey Locklair, Chủ tịch Liên minh bán lẻ Maryland, cho biết các nhà bán lẻ nhận thấy khách hàng đẩy nhanh mua sắm, đặc biệt trong mùa khai giảng: “Người tiêu dùng lo lắng không biết thuế quan sẽ ảnh hưởng thế nào. Vì vậy họ mua sớm hơn, chi nhiều hơn để tận dụng các chương trình giảm giá, miễn thuế.”
 
Tác động của thuế quan thường có độ trễ. Thêm vào đó, chính sách của Trump thay đổi thất thường: thuế nhập khẩu hàng Trung Quốc có lúc giảm mạnh, trong khi hàng Brazil bị áp mức 50%. Một số nhóm hàng như điện tử được miễn, còn các ngành quan trọng khác như chất bán dẫn và dược phẩm mới chỉ bị đe dọa áp thuế.
 
Thời gian qua, doanh nghiệp nhập khẩu vẫn xoay sở được nhờ nhập hàng sớm. Nhưng cánh cửa này đang dần khép lại, nhất là với các nhà cung ứng ở Đông Nam Á.
 
Doanh nghiệp nhỏ chật vật và chi phí đội lên
 
Câu chuyện của Elizabeth Sopher là ví dụ tiêu biểu. Mười năm trước, bà sáng lập công ty sản xuất ga trải giường có khóa kéo tiện lợi. Năm nay, bà dự tính mở rộng mạnh mẽ với nguồn hàng từ Israel, Bangladesh và Trung Quốc.
 
Khi chính quyền Trump liên tục thay đổi lịch áp thuế, Sopher đã kịp nhập kho lượng hàng lớn cho trụ sở tại Denver mà không vượt quá ngân sách. Đến nay, bà vẫn chưa tăng giá bán, chấp nhận chịu thuế nhập khẩu 40% với hàng từ Trung Quốc bằng cách cắt giảm chi tiêu quảng cáo trực tuyến.
 
“Giá sản phẩm vốn đã cao, tôi không còn nhiều dư địa để tăng giá vào lúc này,” Sopher chia sẻ. Nhưng tình hình sẽ thay đổi khi lô hàng từ Bangladesh với mức thuế 35% và từ Israel với 15% về tới Mỹ. “Chúng tôi sẽ phải tăng giá để duy trì lợi nhuận, đảm bảo sự bền vững,” bà thừa nhận.
 
Không chỉ các công ty Mỹ khốn đốn, nhà sản xuất nước ngoài cũng chùn tay khi cân nhắc đầu tư tại Mỹ. Dù Nhà Trắng liên tục công bố những dự án quy mô lớn, thực tế dòng vốn FDI cho nhà máy, xưởng sản xuất đã sụt giảm trong năm 2025, sau giai đoạn tăng mạnh vài năm trước.
 
John Lummus, Chủ tịch Liên minh Upstate South Carolina, nơi thu hút BMW và Michelin đặt nhà máy, thừa nhận: “Trước nay Mỹ luôn được coi là điểm đến ổn định nhất, thị trường tốt nhất để sản xuất và bán hàng. Nhưng giờ đây, niềm tin đó đang lung lay.”
 
Sự ngần ngại đầu tư ấy, khi lan rộng, sẽ khiến bức tranh việc làm thêm ảm đạm, đặc biệt với lao động trẻ tìm việc đầu tiên.
 
Thị trường việc làm: Tín hiệu hỗn hợp
 
Bước ngoặt xuất hiện khi Cục Thống kê Lao động công bố dữ liệu điều chỉnh trong tháng 8: số việc làm mới vài tháng qua thấp hơn đáng kể so với báo cáo ban đầu. Tỷ lệ lao động thất nghiệp trên 6 tuần đã lên cao nhất kể từ tháng 11/2021.
 
Tuy vậy, tình trạng sa thải trên diện rộng chưa xảy ra. Công ty tư vấn nhân sự LHH ghi nhận mảng dịch vụ chuyển đổi nghề nghiệp tăng khoảng 5% so với năm ngoái, chủ yếu do tác động từ trí tuệ nhân tạo. Nhiều doanh nghiệp thay thế dần công việc cấp trung và vị trí nhập môn bằng tự động hóa.
 
“Lợi nhuận các ngành chưa suy giảm mạnh. Tôi chưa thấy dấu hiệu suy thoái,” John Morgan, Chủ tịch LHH, khẳng định. “Phần lớn đợt cắt giảm nhân sự chúng tôi chứng kiến không xuất phát từ nguyên nhân kinh tế.”
 
Một yếu tố quan trọng giúp tỷ lệ thất nghiệp không bùng nổ là chính sách siết nhập cư của chính quyền Trump. Dòng người qua biên giới phía nam hầu như dừng lại. Các chương trình bảo hộ lao động nhập cư từ vùng chiến sự cũng bị chấm dứt, khiến J.P. Morgan dự báo sẽ có khoảng 1,1 triệu lao động biến mất khỏi lực lượng lao động Mỹ trong thời gian tới.
 
Điều khó xác định là liệu tăng trưởng việc làm yếu đi vì doanh nghiệp ít cần người hơn, hay vì không tìm được đủ lao động. Nhiều khả năng, cả hai yếu tố đang đồng thời tác động. Đây cũng chính là điểm giao nhau giữa hai biến số quan trọng nhất: giá cả và việc làm.
 
Nếu tỷ lệ thất nghiệp duy trì trong khoảng 4 – 4,2% như suốt hơn một năm qua, nguy cơ lạm phát do thuế quan biến thành lạm phát kéo dài là có thật. Khi thị trường lao động vẫn khan hiếm, người lao động có thêm lợi thế đòi hỏi tăng lương đủ để bù chi phí sinh hoạt tăng cao.
 
Ajay Rajadhyaksha, Chủ tịch nghiên cứu toàn cầu tại Barclays, nhận định: “Cục Dự trữ Liên bang chưa cần quá lo lắng về vòng xoáy giá-lương lúc này. Vấn đề không phải thị trường lao động quá nóng, mà là tăng trưởng việc làm không mạnh trong khi nhiều lao động tiềm năng biến mất. Nguy cơ là lạm phát do thuế quan gặp thị trường lao động thiếu hụt, khiến lương tăng vọt.”
 
Kịch bản stagflation và thách thức cho Fed
 
Một thị trường lao động yếu không đồng nghĩa với việc giá cả sẽ hạ nhiệt. Kịch bản tồi tệ nhất mà các chuyên gia gọi là “stagflation” – tình trạng giá leo thang trong khi doanh nghiệp cắt giảm nhân sự và tiêu dùng lao dốc vẫn có thể xảy ra.
 
Trong tình huống ấy, Cục Dự trữ Liên bang sẽ đứng trước hai lựa chọn khó khăn: hạ lãi suất để kích thích kinh tế nhưng đối mặt với nguy cơ lạm phát bùng phát, hoặc giữ lãi suất cao để kiểm soát giá cả, chấp nhận thị trường lao động suy yếu.
 
Dù hiện tại chưa rơi vào viễn cảnh đó, nhưng doanh nghiệp đã rất thận trọng. Khảo sát của Trung tâm Nghiên cứu Doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Đại học Bang Ohio cho thấy, các công ty trung bình dự báo mức tăng trưởng doanh thu và tuyển dụng thấp nhất kể từ sau đại dịch.
 
Mark Valentino, Chủ tịch mảng ngân hàng doanh nghiệp tại Citizens Bank, cho rằng: “Chính sách của Trump sẽ thực sự phát huy tác động trong nửa cuối năm nay. Bốn đến sáu tháng tới sẽ là thước đo quan trọng xem thuế quan có gây tổn thương lớn hơn cho nền kinh tế hay không.”
 
Thị trường chứng khoán có thể vẫn ở mức kỷ lục, nhưng theo Valentino, đó chủ yếu là kết quả của vài tập đoàn lớn hưởng lợi từ cơn sốt trí tuệ nhân tạo. “Tinh thần lạc quan ấy không phải điều chúng tôi thấy ở Main Street lúc này,” ông nói.
 
shared via nytimes, 

Bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên