Nhật Bản đã xây dựng chuỗi cung ứng đất hiếm không phụ thuộc Trung Quốc như thế nào?
06/01/26
Trong năm 2025, thế giới phản ứng đầy lo ngại khi Bắc Kinh liên tiếp ban hành các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đất hiếm – nhóm khoáng sản tối quan trọng đối với ngành công nghiệp hiện đại, từ ô tô điện, tua-bin gió cho đến thiết bị điện tử và quốc phòng. Với nhiều nền kinh tế phát triển, đây là một cú sốc chiến lược. Nhưng với Nhật Bản, cảm giác đó không hề mới.
Tokyo đã trải qua “cú sốc đất hiếm” từ 15 năm trước. Kể từ đó, nước này âm thầm xây dựng một chuỗi cung ứng thay thế, giảm đáng kể sự phụ thuộc vào Trung Quốc – quốc gia hiện vẫn nắm giữ vị thế gần như độc quyền trong khai thác và tinh luyện đất hiếm toàn cầu. Khi Mỹ và châu Âu đang gấp rút tìm cách thoát khỏi “vòng kim cô” của Bắc Kinh, kinh nghiệm của Nhật Bản trở thành một mô hình tham khảo hiếm hoi cho thấy điều đó có thể làm được nhưng không dễ dàng.
Cú sốc năm 2010 và bài học đắt giá
Tháng 9/2010, một vụ va chạm giữa tàu cá Trung Quốc và tàu tuần duyên Nhật Bản gần quần đảo tranh chấp ở biển Hoa Đông nhanh chóng leo thang thành khủng hoảng ngoại giao. Nhật Bản bắt giữ thuyền trưởng tàu cá Trung Quốc. Bắc Kinh đáp trả bằng một biện pháp ít người lường trước: âm thầm cắt nguồn cung đất hiếm cho Nhật Bản trong gần hai tháng.
Ban đầu, mức độ nghiêm trọng của động thái này không được nhận thức đầy đủ trong bộ máy chính phủ Nhật. Ông Tatsuya Terazawa, khi đó phụ trách chính sách kinh tế tại Bộ Kinh tế – Thương mại – Công nghiệp Nhật Bản (METI), nhớ lại rằng một quan chức phụ trách ngành ô tô đã vội vã cảnh báo: toàn bộ chuỗi sản xuất ô tô có thể phải dừng lại nếu tình trạng thiếu đất hiếm kéo dài.
Đất hiếm là thành phần không thể thiếu để sản xuất nam châm vĩnh cửu – “trái tim” của động cơ điện. Nhật Bản, cũng như phần lớn các nền kinh tế công nghiệp, đã phó mặc hoàn toàn nguồn cung loại vật liệu này cho Trung Quốc. Khi dòng chảy bị khóa lại, mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế Nhật lộ rõ.
Ông Terazawa thừa nhận khi đó bản thân ông gần như không có hiểu biết gì về đất hiếm. Nhưng chính cú sốc này đã thúc đẩy ông xây dựng một gói chính sách trị giá hơn 1 tỷ USD, nhằm giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng. Trọng tâm là hỗ trợ doanh nghiệp Nhật tìm kiếm nguồn đất hiếm ngoài Trung Quốc – quyết định khi ấy bị chỉ trích là “tốn kém quá mức”, nhưng về sau được chứng minh là có tầm nhìn dài hạn.
Bắt tay Lynas và chuỗi cung ứng xuyên lục địa
Thời điểm đó, cơ hội hiếm hoi xuất hiện. Sojitz – tập đoàn thương mại lớn của Nhật – cùng với Jogmec, cơ quan nhà nước phụ trách an ninh tài nguyên khoáng sản, đang ráo riết tìm kiếm nguồn đất hiếm ngoài Trung Quốc. Trong khi đó, Lynas – công ty khai khoáng của Australia – lại đang chật vật về tài chính.
Lynas đặt tham vọng táo bạo: xây dựng chuỗi cung ứng đất hiếm tích hợp hoàn chỉnh không phụ thuộc Trung Quốc, với mỏ khai thác tại Australia và nhà máy tinh luyện tại Malaysia. Nhưng chi phí khổng lồ khiến dự án đứng bên bờ vực đình trệ.
Năm 2011, Jogmec và Sojitz quyết định rót 250 triệu USD dưới dạng cho vay và góp vốn vào Lynas. Thỏa thuận này giúp Lynas sống sót, đồng thời đảm bảo cho Nhật Bản nguồn cung đất hiếm dài hạn ngoài Trung Quốc – bước đi mang tính chiến lược.
Ngày nay, tại mỏ Mount Weld ở Tây Australia, quặng đất hiếm được khai thác từ một miệng núi lửa cổ. Quặng sau đó được vận chuyển hơn 5.000 km đến Kuantan, Malaysia, nơi đặt nhà máy tinh luyện – trong nhiều năm là cơ sở tinh luyện đất hiếm quy mô lớn duy nhất ngoài Trung Quốc. Tại đây, quặng được tách bằng quy trình hóa học phức tạp thành các oxit đất hiếm riêng lẻ.
Từ Malaysia, các vật liệu này tiếp tục được đưa sang Nhật Bản, nơi Sojitz phân phối cho các nhà sản xuất nam châm. Những nam châm đó cuối cùng được lắp vào động cơ xe của Toyota và nhiều hãng khác. Một chuỗi cung ứng xuyên lục địa, dài và đắt đỏ, nhưng mang lại sự tự chủ chiến lược.
Chi phí cao, rào cản môi trường và vai trò của nhà nước
Sau hơn một thập niên, Nhật Bản đã cải thiện đáng kể khả năng chống chịu. Nếu năm 2010, hơn 90% đất hiếm nhập khẩu của Nhật đến từ Trung Quốc, thì nay tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 60–70%. Tuy nhiên, cái giá phải trả không hề nhỏ.
Khó khăn lớn nhất nằm ở khâu tinh luyện. Quá trình tách đất hiếm tạo ra lượng lớn chất thải axit và tồn dư phóng xạ mức thấp, đòi hỏi hệ thống xử lý nghiêm ngặt. Tại Malaysia, nhà máy của Lynas từng bị phản đối dữ dội và vướng kiện tụng pháp lý, dẫn đến nhiều tháng trì hoãn. Ngược lại, tại Trung Quốc, các cơ sở tinh luyện thường chịu giám sát lỏng lẻo hơn, giúp chi phí thấp hơn đáng kể.
Ông Kosuke Uemura, CEO của Sojitz, thẳng thắn thừa nhận: nếu cạnh tranh sòng phẳng với Trung Quốc về giá, Nhật Bản và Lynas không có cửa thắng. Khoảng cách chi phí là “không thể san lấp” nếu thiếu sự hỗ trợ của chính phủ. Điều này lý giải vì sao nỗ lực của Nhật kéo dài suốt 15 năm, với sự tham gia bền bỉ của nhà nước.
Khi thế giới tỉnh giấc và “thời khắc sự thật”
Năm nay, Trung Quốc tiếp tục siết xuất khẩu đất hiếm, không chỉ về vật liệu mà còn cả công nghệ xử lý. Dù một số biện pháp tạm thời được nới lỏng sau thỏa thuận đình chiến thương mại với Mỹ, thông điệp đã quá rõ: đất hiếm là đòn bẩy chiến lược.
Chính quyền Mỹ bắt đầu rót vốn liên bang để xây dựng chuỗi cung ứng nội địa, từ mỏ Mountain Pass ở California đến các nhà máy tinh luyện và sản xuất nam châm tại Texas và North Carolina. Washington cũng ký các thỏa thuận hợp tác với Australia, Liên minh châu Âu và Nhật Bản.
Theo ông Naoki Kobayashi, quan chức METI, nếu các quốc gia cùng cam kết mua đất hiếm ngoài Trung Quốc với khối lượng đủ lớn, quy mô sẽ giúp hạ giá thành. Nhật Bản, với kinh nghiệm xây dựng chuỗi “từ mỏ đến nam châm”, có thể đóng vai trò trung tâm trong mạng lưới hợp tác này.
Tuy nhiên, ông Terazawa – người khởi xướng chính sách từ năm 2010 – đặt câu hỏi gai góc: vì sao phải đợi đến bây giờ thế giới mới hành động? Theo ông, các mối đe dọa xuất khẩu đã làm xói mòn niềm tin, và niềm tin một khi mất đi thì rất khó khôi phục.
Ông nói: “Các thỏa thuận đã được ký. Nhưng đây mới chỉ là nền móng. Câu hỏi thực sự là: các nước, đặc biệt là Mỹ, có sẵn sàng cam kết lâu dài và phối hợp thực chất với đồng minh hay không?”
Với Nhật Bản, câu trả lời đã rõ ràng từ 15 năm trước. Với phần còn lại của thế giới, hành trình ấy chỉ vừa mới bắt đầu và sẽ không có con đường tắt.
shared via nytimes,



